largemouthed bass

largemouthed bass

A fisherman holds up a largemouthed bass he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: largemouthed bass (còn gọi là cá vược miệng rộng) một loài cá vược lớn, màu đen, đặc trưng bởi góc hàm dưới kéo dài ra phía sau mắt.

dụ sử dụng
  • (Người câu đã bắt được một con cá vược miệng rộng khổng lồ trong hồ.)
  • (Cá vược miệng rộng mục tiêu phổ biến trong câuthể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cá vược miệng rộng nổi tiếng với những tấn công hung hãn các cuộc chiến dữ dội.)
  • (Trong sinh thái học, cá vược miệng rộng thường được coi loài săn mồi đỉnh cao trong môi trường nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bass (danh từ): cá vược (tên chung cho các loài trong họ Centrarchidae).
    • He prefers fishing for bass over trout. (Anh ấy thích câu cá vược hơn hồi.)
  • Largemouth bass (danh từ): tên gọi khác của , thường được dùng phổ biến hơn.
    • The largemouth bass is a prized game fish. (Cá vược miệng rộng loàithể thao quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Black bass: cá vược đen (tên gọi chung cho một nhóm cá vược, bao gồm cả ).
  • Micropterus salmoides: tên khoa học của loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for largemouthed bass: câu cá vược miệng rộng.
    • They spent the weekend fishing for largemouthed bass in the river. (Họ dành cả cuối tuần để câu cá vược miệng rộng trên sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bass in the hand is worth two in the bush": (thành ngữ biến thể) Một con trong tay còn hơn hai con trong bụinói sự chắc chắn hơn hy vọng mơ hồ).
    • He decided to keep the small largemouthed bass he caught rather than releasing it for a bigger one. (Anh ấy quyết định giữ con cá vược miệng rộng nhỏ mình câu được thay vì thả để câu con lớn hơn.)